N1 VOCABULARY
さもしい
さもしい (samoshii)
hèn hạ, đê tiện, tham lam
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành vi hèn hạ, ích kỷ và thiếu liêm sỉ.
📝 Ví dụ thực tế
彼の金儲けに対するさもしい考え方にはうんざりする。
I'm fed up with his sordid way of thinking about making money.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人を利用するとは、_______行為だ。
Q2: 彼は自分の利益のためなら、どんな_______ことでもするだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.