N1 VOCABULARY
かたや
かたや (kataya)
mặt khác, một đằng thì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đưa ra một tình huống hoặc ý kiến đối lập, tương tự 'offset'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は熱心に研究に没頭している。かたや、友人は遊びに夢中だ。
He is diligently engrossed in his research. On the other hand, his friend is absorbed in playing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A社は業績を伸ばしている。_______、B社は苦戦を強いられている。
Q2: 都会の生活は便利だが、_______、自然に触れる機会は少ない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.