N1 VOCABULARY
おもむろに
おもむろに (omomuro ni)
từ tốn, thong thả, chậm rãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động diễn ra một cách chậm rãi, điềm tĩnh và từ tốn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はおもむろに立ち上がり、窓の外を見た。
She slowly stood up and looked out the window.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______ペンを置き、考え込んだ。
Q2: 静かな部屋で、老人は_______昔話を始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.