N1 VOCABULARY
あまねく
あまねく (amaneku)
rộng khắp, phổ biến, khắp nơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó lan tỏa đến mọi nơi, mọi người không ngoại lệ.
📝 Ví dụ thực tế
その思想はあまねく世界中に広まった。
That ideology spread widely throughout the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国の文化は、_______国民の生活に浸透している。
Q2: 彼の慈悲の心は、_______人々を救った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.