N1 VOCABULARY
鬱憤
うっぷん (uppun)
Uất hận, uất ức, phẫn uất tích tụ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác tức giận, ấm ức bị dồn nén lâu ngày trong lòng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年の鬱憤を爆発させた。
He finally vented his long-held resentment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の_______が溜まっていた彼は、ついに怒りを爆発させた。
Q2: 会社への_______を晴らすため、彼は友人たちと飲みにいった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.