🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
高邁
こうまい (kōmai)

cao cả, thanh cao, cao thượng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả lý tưởng, tư tưởng hoặc nhân cách cao đẹp, vượt trội.

📝 Ví dụ thực tế

彼の高邁な理想は、多くの人々に影響を与えた。

His lofty ideals influenced many people.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は常に_______な目標を掲げ、それに向かって努力を続けた。

Q2: その哲学者の_______な思想は、後世に多大な影響を与えた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉