N1 VOCABULARY
馴致
じゅんち (junchi)
thuần hóa, làm cho quen dần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình làm cho động vật hoặc con người quen dần với môi trường.
📝 Ví dụ thực tế
野生動物を人間の生活に馴致させるのは難しい。
It is difficult to habituate wild animals to human life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい環境に_______された犬は、とても従順になった。
Q2: 馬を_______するには、時間と忍耐が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.