N1 VOCABULARY
飢餓
きが (kiga)
hunger, starvation, famine
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Refers to severe lack of food, often on a large scale (famine) or extreme personal hunger. A serious and often tragic term.
📝 Ví dụ thực tế
飢餓に苦しむ人々を救う。
To save people suffering from starvation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世界にはまだ( )に直面している人々がたくさんいる。
Q2: 戦争が長期化し、( )の危機が深刻になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.