N1 VOCABULARY
飛躍
ひやく (hiyaku)
nhảy vọt, tiến triển vượt bậc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tiến bộ, phát triển nhanh chóng và vượt bậc về năng lực, tình thế.
📝 Ví dụ thực tế
彼女のキャリアは飛躍的な進歩を遂げた。
Her career made rapid progress.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の語学力は留学を機に_______的に向上した。
Q2: この新技術は、今後の産業界に大きな_______をもたらすだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.