N1 VOCABULARY
飛沫
ひまつ (himatsu)
giọt bắn, bụi nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các hạt chất lỏng nhỏ li ti trong không khí do ho, hắt hơi hoặc bắn nước.
📝 Ví dụ thực tế
会話中は飛沫感染を防ぐためにマスクを着用しましょう。
Let's wear masks during conversations to prevent droplet infection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: くしゃみをするときは、_______が飛び散らないように口を手で覆いましょう。
Q2: 波が岩に打ちつけられ、_______が激しく舞い上がった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.