N1 VOCABULARY
頓服
とんぷく (tonpuku)
thuốc uống khi cần, liều đơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuốc uống ngay khi có triệu chứng như đau, sốt, không theo định kỳ.
📝 Ví dụ thực tế
頭痛がひどい時は、頓服を飲んで安静にしている。
When my headache is severe, I take a single dose of medicine and rest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 熱が出たので、医師に_______を処方してもらった。
Q2: 急な生理痛のために、私はいつも_______を持ち歩いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.