N1 VOCABULARY
順応
じゅんのう (jun'nō)
thích nghi, thuận ứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình tự điều chỉnh để phù hợp với môi trường mới.
📝 Ví dụ thực tế
新しい環境に順応するのは時間がかかる。
It takes time to adapt to a new environment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 留学生活は大変だったが、少しずつ新しい文化に_______してきた。
Q2: 変化の激しい時代には、柔軟に_______する能力が求められる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.