N1 VOCABULARY
面識
めんしき (menshiki)
quen biết, từng gặp mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc từng gặp gỡ hoặc biết mặt ai đó trước đây.
📝 Ví dụ thực tế
彼とは一度も面識がありません。
I have never met him before. / I have no acquaintance with him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その先生とは以前から_______がありますか?
Q2: 私はあの人と直接の_______はないが、噂はよく聞いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.