N1 VOCABULARY
震盪
しんとう (shintō)
Chấn động, chấn thương, cú sốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong y học (chấn thương não) hoặc mô tả cú sốc lớn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はサッカーの試合中に頭を強く打ち、脳震盪を起こした。
He hit his head hard during the soccer match and suffered a concussion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大きな事故の後、街全体に不安と_______が広がった。
Q2: その企業の破産は、業界全体に大きな経済的_______を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.