N1 VOCABULARY
雑踏
ざっとう (zattou)
Đông đúc, chen chúc, đám đông hỗn loạn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nơi đông người qua lại, tạo cảm giác ồn ào và nhộn nhịp.
📝 Ví dụ thực tế
祭りの会場は雑踏で身動きがとれないほどだった。
The festival venue was so crowded that it was impossible to move.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都会の駅前はいつも_______している。
Q2: 迷子にならないように、子供の手をしっかり握って_______の中を進んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.