N1 VOCABULARY
雇傭
こよう (koyō)
thuê mướn, tuyển dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi thuê lao động, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
企業は新たな雇傭機会を創出した。
The company created new employment opportunities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は、国民の_______を促進するための政策を発表した。
Q2: 景気回復に伴い、新規_______が増加している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.