N1 VOCABULARY
隷属
れいぞく (reizoku)
lệ thuộc, phụ thuộc, nô dịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái bị kiểm soát, thống trị bởi người khác, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は権力に隷属することを拒んだ。
He refused to be subservient to authority.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その小国は長年、経済的に大国に_______していた。
Q2: 彼は何があっても、暴力に_______してはならないと強く主張した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.