N1 VOCABULARY
隆起
りゅうき (ryūki)
nhô lên, trồi lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chuyển động hướng lên của địa chất hoặc sự nhô lên của một bề mặt.
📝 Ví dụ thực tế
地震により、地面の一部が大きく隆起した。
A part of the ground greatly uplifted due to the earthquake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域は地殻変動で地面が_______している。
Q2: 虫刺されの跡が赤く_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.