N1 VOCABULARY
陶酔
とうすい (tōzui)
Say sưa, say đắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bị cuốn hút sâu sắc bởi nghệ thuật, âm nhạc hoặc bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は美しい音楽に陶酔していた。
She was in ecstasy over the beautiful music.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 観客は演奏者の素晴らしいパフォーマンスに_______し、拍手喝采を送った。
Q2: 彼は自分の成功に_______し、周囲の忠告を聞かなくなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.