N1 VOCABULARY
陳腐化
ちんぷか (chinputsu-ka)
trở nên lỗi thời, lạc hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc công nghệ, sản phẩm mất đi giá trị do sự phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
このソフトウェアは新しい技術の登場により、急速に陳腐化している。
This software is rapidly becoming obsolete due to the emergence of new technologies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スマートフォンの進化は速く、購入後わずか数年で機種が_______してしまう。
Q2: かつて最新だったこの技術も、今や_______が避けられない状況だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.