N1 VOCABULARY
陳腐
ちんぷ (chinpu)
hủ bại, cũ rích, sáo rỗng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thứ đã mất đi sự mới mẻ, lỗi thời do dùng quá nhiều.
📝 Ví dụ thực tế
その映画のストーリーは陳腐で、少し退屈だった。
The movie's story was trite and a bit boring.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の言い訳はいつも同じで、_______だ。
Q2: このファッションはもう_______で、誰も着ていない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.