N1 VOCABULARY
陥落
かんらく (kanraku)
hãm lạc, thất thủ, sụp đổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thành trì bị thất thủ, hoặc sự sụp đổ của địa vị, quyền lực.
📝 Ví dụ thực tế
敵の猛攻により、その要塞はついに陥落した。
Due to the enemy's fierce attack, the fortress finally fell.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年守られてきた城が、ついに敵軍の手に_______した。
Q2: 不正が暴かれ、彼の政治的地位は_______寸前だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.