N1 VOCABULARY
陥没
かんぼつ (kanbotsu)
Sụt lún, sụp đổ, lõm xuống.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sụt lún của bề mặt như mặt đất hoặc đường xá.
📝 Ví dụ thực tế
大雨の影響で道路が陥没した。
The road collapsed due to the heavy rain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大雨の後、その場所の地面が大きく_______した。
Q2: 工事現場の地面が一部_______し、通行止めになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.