N1 VOCABULARY
陋習
ろうしゅう (rōshū)
hủ tục, thói xấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những phong tục lạc hậu, có hại cần bãi bỏ. Mang sắc thái phê phán.
📝 Ví dụ thực tế
その会社には長年続いている陋習がいくつか残っている。
Several long-standing bad customs still remain in that company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時代遅れの_______を廃止し、新しい制度を導入すべきだ。
Q2: 古い_______にとらわれず、常に改善を目指すことが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.