N1 VOCABULARY
閉塞感
へいそくかん (heisokukan)
cảm giác bế tắc, trì trệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác bị mắc kẹt, không thấy tương lai, dùng cho xã hội hoặc tâm lý.
📝 Ví dụ thực tế
長引く不況により、社会全体に閉塞感が漂っている。
Due to the prolonged recession, a sense of stagnation hangs over society as a whole.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済の停滞が続き、若者の間に_______が広がっている。
Q2: ルーティンワークばかりで、日々に_______を感じている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.