N1 VOCABULARY
閉塞
へいそく (heisoku)
Tắc nghẽn, bế tắc, đình trệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lối đi bị chặn hoặc tình huống bế tắc, dùng cho cả vật lý và tâm lý.
📝 Ví dụ thực tế
交通渋滞で道路が閉塞している。
The road is blocked due to a traffic jam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国の経済は長らく_______状態が続いている。
Q2: 彼は閉鎖的な社会に_______感を抱いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.