N1 VOCABULARY
醸成
じょうせい (jōsei)
tạo ra, gây dựng, nhen nhóm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dần dần hình thành một bầu không khí, dư luận hoặc lòng tin.
📝 Ví dụ thực tế
チームワークを醸成するために、定期的な交流会を開いている。
We hold regular get-togethers to foster teamwork.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 活発な議論が、新しいアイデアを_______する土壌となった。
Q2: 国民の間に不信感が_______され、政治への関心が低下した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.