N1 VOCABULARY
遮断
しゃだん (shadan)
ngăn chặn, cắt đứt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngăn chặn hoặc cắt đứt hoàn toàn ánh sáng, âm thanh hoặc đường đi.
📝 Ví dụ thực tế
事故により、高速道路が一時的に遮断された。
Due to the accident, the expressway was temporarily blocked off.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 外部からの情報流入を___するため、厳重なセキュリティシステムが導入された。
Q2: トンネル内では電波が___され、携帯電話が使えない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.