N1 VOCABULARY
過疎
かそ (kaso)
sự thưa thớt dân số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiện tượng giảm dân số nghiêm trọng, gây mất sức sống ở vùng nông thôn.
📝 Ví dụ thực tế
その村では過疎化が進み、学校が閉鎖された。
Depopulation progressed in that village, and the school was closed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 近年、地方では高齢化と___化が深刻な問題となっている。
Q2: ___地域の振興策について議論が行われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.