N1 VOCABULARY
遊興
ゆうきょう (yuukyou)
Vui chơi, giải trí, ăn chơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hoạt động vui chơi giải trí, thường mang tính hưởng thụ hoặc tốn kém.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事が終わると、毎晩のように遊興にふけっていた。
After work, he indulged in amusement almost every night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は給料を全て___に使ってしまい、貯金がなかった。
Q2: 最近は、若者の___施設が多様化している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.