🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
遁走
とんそう (tonsou)

lẩn trốn, đào tẩu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chạy trốn khỏi hoàn cảnh khó khăn hoặc trách nhiệm, mang tính trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

敵の攻撃を受けて、兵士たちは遁走した。

Under enemy attack, the soldiers fled.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会社が倒産し、社長は借金を残して海外へ_______した。

Q2: 不利な状況になった途端、彼は部下を置いて_______してしまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉