N1 VOCABULARY
逼塞
ひっそく (hissoku)
bế tắc, trì trệ, giam hãm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình trạng trì trệ, không tiến triển hoặc bị cô lập, gò bó.
📝 Ví dụ thực tế
不況で経済が逼塞した状態が続いている。
The economy continues to be in a state of stagnation due to the recession.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不況により、国の経済は_______状態が続いている。
Q2: 田舎暮らしは好きだが、交通の便が悪く、少し_______感がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.