N1 VOCABULARY
辛辣
しんらつ (shinratsu)
cay độc, gay gắt, sắc sảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả lời phê bình, nhận xét sắc bén, gay gắt và dễ gây tổn thương.
📝 Ví dụ thực tế
彼の評論はいつも辛辣だが、的を射ていることが多い。
His criticism is always harsh, but it's often to the point.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の発言は_______で、聞く人を傷つけることもあった。
Q2: 雑誌に掲載された映画レビューは_______な内容だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.