N1 VOCABULARY
軽佻浮薄
けいちょうふはく (keichōfuhaku)
Khinh bạc, nông nổi, cợt nhả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ, hành vi nông nổi, thiếu suy nghĩ và không chín chắn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも軽佻浮薄な態度で、周囲の信用を失いがちだ。
He often loses the trust of those around him due to his consistently frivolous attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会の風潮が_______になり、短期的な利益ばかりを追求する傾向がある。
Q2: 若者の間で_______な流行が次々と現れては消えていく。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.