N1 VOCABULARY
軋む
きしむ (kishimu)
kẽo kẹt, rên rỉ, rạn nứt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếng cọ xát dưới áp lực; ẩn dụ cho mối quan hệ bị rạn nứt.
📝 Ví dụ thực tế
古い床が歩くたびに軋んだ。
The old floorboards creaked with every step.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この木の扉は、開けるたびに大きく_______。
Q2: 長年の無理がたたって、彼の体はもう_______始めていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.