N1 VOCABULARY
蹂躙
じゅうりん (jūrin)
chà đạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động thô bạo chà đạp lên quyền lợi, tôn nghiêm hoặc luật pháp.
📝 Ví dụ thực tế
人権が蹂躙されるような行為は許されない。
Acts that violate human rights are unforgivable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他国の領土を______する行為は、国際社会から非難された。
Q2: 彼のプライバシーは、無断で公開されたことで______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.