N1 VOCABULARY
趣向
しゅこう (shukou)
ý tưởng độc đáo, thiết kế, phong cách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý tưởng sáng tạo hoặc cách sắp xếp nhằm gây ấn tượng hoặc tạo hiệu ứng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は凝った趣向のパーティーを企画し、皆を驚かせた。
He planned a party with an elaborate design/idea and surprised everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この演劇は、斬新な舞台_______で観客を魅了した。
Q2: 彼のデザインには、独特の_______が凝らされている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.