N1 VOCABULARY
贈呈
ぞうてい (zoutei)
tặng, trao tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng để trao tặng quà hoặc giải thưởng, trang trọng hơn 'okuru'.
📝 Ví dụ thực tế
卒業生に記念品が贈呈された。
Commemorative gifts were presented to the graduates.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の功績を称え、彼に感謝状が_______された。
Q2: イベントの最後に、参加者に記念品が_______される予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.