🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
贈与
ぞうよ (zōyo)

Tặng cho, hiến tặng.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ trang trọng hoặc pháp lý, chuyển giao tài sản không đòi hỏi đền bù.

📝 Ví dụ thực tế

彼は大学に多額の寄付金を贈与した。

He donated a large sum of money to the university.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 親から子への土地の_______には、贈与税がかかる。

Q2: 彼は図書館に貴重な古書を_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉