N1 VOCABULARY
賦与
ふよ (fuyo)
Ban tặng, ban cấp, trao cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng để cấp quyền hạn, tư cách hoặc lợi ích.
📝 Ví dụ thực tế
議会は市長に新たな権限を賦与した。
The parliament granted new authority to the mayor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい法律により、国民に多くの権利が_______された。
Q2: 国家から国民への義務の_______は、慎重な議論を経て行われるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.