N1 VOCABULARY
賢明
けんめい (kenmei)
hiền minh, sáng suốt, khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả quyết định, phán đoán hoặc con người sáng suốt, hợp lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は賢明な判断を下した。
He made a wise decision.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困難な状況で、リーダーは_______な決断を下すべきだ。
Q2: 彼女は常に冷静に物事を分析し、_______な解決策を見つける。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.