N1 VOCABULARY
賛辞
さんじ (sanji)
lời ca ngợi, lời tán dương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ lời khen ngợi, thường dùng trong diễn văn hoặc vinh danh.
📝 Ví dụ thực tế
彼の長年の功績に対し、多くの人々から賛辞が贈られた。
Many people offered words of praise for his long years of achievements.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 受賞者の卓越した業績に対し、会場からは惜しみない_______が送られた。
Q2: 彼は講演会で、故人の偉大な人格と功績に対する_______を述べた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.