N1 VOCABULARY
賄賂
わいろ (wairo)
hối lộ, đút lót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền bạc hoặc lợi ích bất hợp pháp đưa cho người khác để trục lợi.
📝 Ví dụ thực tế
政治家が建設会社から賄賂を受け取った容疑で逮捕された。
The politician was arrested on suspicion of accepting bribes from a construction company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公務員に_______を贈る行為は、法律で厳しく罰せられる。
Q2: 彼は昇進のために上司に_______を贈ろうとしたが、拒否された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.