🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
賄う
まかなう (makanau)

trang trải, chi trả, cung cấp suất ăn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chi trả chi phí hoặc cung cấp bữa ăn, nhu yếu phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

彼はアルバイトで学費を賄っています。

He is covering his tuition fees with a part-time job.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この費用は、会社の経費で_______。

Q2: 非常時には、限られた食料で全員の食事を_______必要があります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉