N1 VOCABULARY
貫禄
かんろく (kanroku)
uy nghiêm, oai phong, uy tín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vẻ trang nghiêm, uy nghi của một người nhờ kinh nghiệm hoặc địa vị.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長としての貫禄が備わっている。
He has the dignity befitting a company president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのベテラン俳優は舞台に立つと、圧倒的な_______がある。
Q2: 若いながらも、そのリーダーには十分な_______が感じられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.