N1 VOCABULARY
貪欲
どんよく (donyoku)
Tham lam, ham muốn, khao khát.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ham muốn không biết đủ, đôi khi dùng nghĩa tích cực là khao khát.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功のために貪欲に知識を吸収した。
He greedily absorbed knowledge for the sake of success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 利益を追求するあまり、その企業は______な経営戦略を取った。
Q2: 彼女は学ぶことに対して非常に______で、常に新しい知識を求めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.