N1 VOCABULARY
謹厳
きんげん (kingen)
nghiêm cẩn, nghiêm túc, trang nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tính cách, thái độ nghiêm túc, nghiêm khắc và trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも謹厳な態度で仕事に取り組んでいる。
He always approaches his work with a serious and strict attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は______な表情で、会議の議題について説明した。
Q2: その先生は、授業中は_______だが、休み時間はとても優しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.