N1 VOCABULARY
謙譲
けんじょう (kenjō)
Khiêm nhường, khiêm tốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hạ mình để thể hiện sự tôn trọng đối phương, cốt lõi trong kính ngữ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は常に謙譲の姿勢を崩さない。
He always maintains an attitude of humility.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本では、_______語を使って相手に敬意を表す習慣がある。
Q2: 彼の_______な態度は、周りの人々に好感を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.