N1 VOCABULARY
論拠
ろんきょ (ronkyo)
luận cứ, căn cứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bằng chứng hoặc lý lẽ dùng để hỗ trợ cho một lập luận.
📝 Ví dụ thực tế
彼の主張には確固たる論拠がない。
His assertion lacks solid grounds.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その説を裏付けるには、もっと明確な_______が必要だ。
Q2: 彼の意見は個人的な感情に基づいているだけで、客観的な_______に欠けていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.