N1 VOCABULARY
詳らか
つまびらか (tsumabiraka)
rõ ràng, tường tận, chi tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc rõ ràng, chi tiết, thường đi với động từ làm rõ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は事件の経緯を詳らかに語った。
He explained the sequence of events in detail.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題については、まだ_______にはなっていない。
Q2: 報告書には、計画の具体的な内容が_______に記述されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.